Bản dịch của từ 妙笔生花 trong tiếng Việt

妙笔生花

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙笔生花 (Thành ngữ)

miào bǐ shēng huā
01

Bút pháp tuyệt vời

形容写作或绘画技巧高超

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙笔生花

miào

shēng

huā

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
生一
生三
生上起下
生不逢场
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép