Bản dịch của từ 妙算神谋 trong tiếng Việt

妙算神谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙算神谋 (Danh từ)

miào suàn shén móu
01

Mưu kế tài tình; kế hoạch, tính toán khéo léo và phi thường (một cách khen ngợi).

妙、神:形容高明;算、谋:指计谋。惊人的机智,巧妙的计谋。形容善于估计复杂的变化的情势,决定策略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙算神谋

miào

suàn

shén

móu

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
算不了
算不得
算了
算事
算人
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép