Bản dịch của từ 妙管 trong tiếng Việt

妙管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙管 (Danh từ)

miào guǎn
01

Âm nhạc du dương do nhạc cụ hơi (ống) thổi ra; giai điệu hay từ kèn, sáo… (nhấn mạnh tiếng ống - 'ống' = ).

用管乐器奏出的动听的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙管

miào

guǎn

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép