Bản dịch của từ 妙绪 trong tiếng Việt
妙绪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙绪 (Danh từ)
【miào xù】
01
Các truyền thống, đạo lý tốt của đời trước; di sản tinh thần tốt (Hán-Việt: 'miếu-tự' → 'miếu' không liên quan — nhớ là '妙绪' chỉ tinh thần hay mạch truyền thống tốt đẹp của tiền nhân).
1.指前代好传统。
Ví dụ
02
Sự suy nghĩ tinh tế, ý nghĩ tinh mĩ; tư tưởng sắc sảo, khéo léo (Hán Việt: 'diệu Tự')
2.精妙的思绪﹑思想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙绪
miào
妙
xù
绪
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
