Bản dịch của từ 妙舌 trong tiếng Việt

妙舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙舌 (Tính từ)

miào shé
01

Khéo ăn nói, mồm mép tinh ranh; nói năng sinh động, lập luận sắc bén (thường khen khả năng biện luận hoặc thuyết phục)

谓善于言辩。亦谓说话生动有致。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙舌

miào

shé

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép