Bản dịch của từ 妙舞清歌 trong tiếng Việt

妙舞清歌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙舞清歌 (Tính từ)

miào wǔ qīng gē
01

Điệu múa tuyệt đẹp và bài hát thanh thoát

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙舞清歌

miào

qīng

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
清一
清一色
清丈
清世
清业
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép