Bản dịch của từ 妙觉 trong tiếng Việt

妙觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙觉 (Danh từ)

miào jué
01

Phật giáo: giác ngộ tối thượng, sự tỉnh ngộ tuyệt đối của Phật (từ Hán‑Việt: 'miếu giác' ≈ 'diệu giác' nghĩa là trí tuệ kỳ diệu, viên mãn).

佛家语。谓佛果的无上正觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙觉

miào

jué

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép