Bản dịch của từ 妙解 trong tiếng Việt
妙解
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙解 (Tính từ)
【miào jiě】
01
Tinh thông, hiểu rất sâu sắc (làm chủ, am tường)
1.精通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khéo nói, giỏi biện giải; tài ứng đối linh hoạt (có thể vừa là tính từ mô tả thì giỏi, hoặc động từ chỉ hành động giải thích khéo léo)
2.善于说解,善于应对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời giải thích tinh tế, sắc sảo; cách phân tích/giải thích rất khéo léo (có thể là một câu giải thích hoặc một lý giải xuất sắc)
3.精妙的解释。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙解
miào
妙
jiě
解
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
