Bản dịch của từ 妙辩 trong tiếng Việt
妙辩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙辩 (Danh từ)
【miào biàn】
01
Lý luận khéo léo, biện luận tinh tế; nói lý rõ ràng, sắc bén (có nghĩa khen về tài ăn nói)
1.亦作“妙辨”。
Ví dụ
02
Lý luận khéo léo, biện bác uyển chuyển không bị vướng mắc (biện luận sắc sảo nhưng linh hoạt)
2.圆融无碍的论辩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙辩
miào
妙
biàn
辩
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
