Bản dịch của từ 妙门 trong tiếng Việt
妙门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙门 (Danh từ)
【miào mén】
01
Đạo lý huyền diệu, con đường/khóa để thấu hiểu chân lý (thường dùng trong Phật/Đạo)
1.佛﹑道教指领悟精微教理的门径。语出《老子》:“玄之又玄,众妙之门。”
Ví dụ
02
Tông phái, học thuyết hoặc con đường thực hành (đặc biệt đề cập đến các cổng và con đường của Phật giáo, Đạo giáo và các tôn giáo hoặc thực hành khác)
2.指佛门﹑道门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙门
miào
妙
mén
门
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
