Bản dịch của từ 妚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǒu

ㄈㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

fǒu
01

Nét đẹp duyên dáng, thướt tha của người con gái (như cô gái 'phủ' nét duyên dáng).

女子仪态美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妚
Bính âm:
【fǒu】【ㄈㄡˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𡜊, 胚, 邳
Hình thái radical:
⿰,女,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép