Bản dịch của từ 妟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yàn
01

Yên bình, an ổn (dễ nhớ như từ 'yên' trong tiếng Việt)

安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình minh trong sáng, ánh nắng ban mai (như ánh sáng mặt trời mới mọc)

日出清明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妟
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𣅓
Hình thái radical:
⿱,日,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép