Bản dịch của từ 妣 trong tiếng Việt
妣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
妣 (Danh từ)
【bǐ】
01
Tiên tỉ; mẹ đã quá cố
已故的母亲
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỶ】
- Các biến thể:
- 𡚧, 𡛗
- Hình thái radical:
- ⿰,女,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彼
䣥
㚰
聛
夶
䏢
䠋
毞
㪏
舭
貏
䃾
婖
嫇
妽
㜢
媉
奸
㛽
娺
㛼
妥
㜕
媰
邻
吺
吚
㕳
苄
佨
陁
臫
犿
𠖿
㧎
攸
考妣
先妣
如丧考妣
