Bản dịch của từ 妥侑 trong tiếng Việt
妥侑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | t | uo | thanh hỏi |
妥侑 (Cụm từ)
【tuǒ yòu】
01
Thuyết phục người ta uống rượu, mời người ta vào bàn nâng ly (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, thường ám chỉ việc giục người ta uống rượu và bày tỏ sự chia buồn)
《诗·小雅·楚茨》:“以妥以侑。”毛传:“妥,安坐也;侑,劝也。”后以“妥侑”谓劝酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妥侑
tuǒ
妥
yòu
侑
Các từ liên quan
妥人
妥便
妥切
妥协
妥善
侑享
侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 綏, 𡛎, 𢼻
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椭
彵
㯐
䲦
鵎
嫷
鰖
撱
楕
庹
㟎
䲊
奿
㚭
嫓
㛴
媗
妀
妑
婼
婫
嫽
㜔
姶
妗
䂗
岔
况
灷
妝
忡
扵
児
䘛
沛
𠓦
妥协
妥善
妥当
稳妥
不妥
妥帖
欠妥
办妥
备妥
妥贴
