Bản dịch của từ 妥坝 trong tiếng Việt
妥坝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | t | uo | thanh hỏi |
妥坝 (Danh từ)
【tuǒ bà】
01
Năm 1999, 妥坝 đã được thay thế bởi các quận Qamdo, Zhag'yab và Jomdo.
1999年由昌都县、察雅县、宗都县取代
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quận cũ từ năm 1983 thuộc tỉnh Chamdo 昌都地區 | 昌都地区, Tây Tạng
Former county from 1983 in Chamdo prefecture 昌都地區|昌都地区 [Chāng dū dì qū], Tibet
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妥坝
tuǒ
妥
bà
坝
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 綏, 𡛎, 𢼻
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椭
彵
㯐
䲦
鵎
嫷
鰖
撱
楕
庹
㟎
䲊
奿
㚭
嫓
㛴
媗
妀
妑
婼
婫
嫽
㜔
姶
妗
䂗
岔
况
灷
妝
忡
扵
児
䘛
沛
𠓦
妥协
妥善
妥当
稳妥
不妥
妥帖
欠妥
办妥
备妥
妥贴
