Bản dịch của từ 妥尾 trong tiếng Việt

妥尾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇtuothanh hỏi

妥尾 (Cụm từ)

tuó wěi
01

垂着尾巴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妥尾

tuǒ

wěi

Các từ liên quan

妥人
妥侑
妥便
妥切
妥协
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
妥
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Các biến thể:
綏, 𡛎, 𢼻
Hình thái radical:
⿱,爫,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép