Bản dịch của từ 妥灵 trong tiếng Việt
妥灵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | t | uo | thanh hỏi |
妥灵 (Động từ)
【tuǒ líng】
01
Sắp xếp linh hồn người chết: cứu và chôn cất người chết, hoặc cố gắng đưa linh hồn về nơi yên nghỉ (tương tự như "chôn cất, cứu rỗi")
安置亡灵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妥灵
tuǒ
妥
líng
灵
Các từ liên quan
妥人
妥侑
妥便
妥切
妥协
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 綏, 𡛎, 𢼻
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椭
彵
㯐
䲦
鵎
嫷
鰖
撱
楕
庹
㟎
䲊
奿
㚭
嫓
㛴
媗
妀
妑
婼
婫
嫽
㜔
姶
妗
䂗
岔
况
灷
妝
忡
扵
児
䘛
沛
𠓦
妥协
妥善
妥当
稳妥
不妥
妥帖
欠妥
办妥
备妥
妥贴
