Bản dịch của từ 妥绥 trong tiếng Việt

妥绥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇtuothanh hỏi

妥绥 (Cụm từ)

tuǒ suí
01

安定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妥绥

tuǒ

suí

Các từ liên quan

妥人
妥侑
妥便
妥切
妥协
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
妥
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Các biến thể:
綏, 𡛎, 𢼻
Hình thái radical:
⿱,爫,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép