Bản dịch của từ 妥贴 trong tiếng Việt
妥贴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | t | uo | thanh hỏi |
妥贴 (Động từ)
【tuǒ tiē】
01
Phù hợp
合适的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chắc chắn
牢牢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thích hợp
恰当的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để có trật tự tốt
秩序井然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Cũng được viết 妥帖
Also written 妥帖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Đúng
适当地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Một cách hài lòng
令人满意地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Rất phù hợp
非常合适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妥贴
tuǒ
妥
tiē
贴
Các từ liên quan
妥人
妥侑
妥便
妥切
妥协
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 綏, 𡛎, 𢼻
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椭
彵
㯐
䲦
鵎
嫷
鰖
撱
楕
庹
㟎
䲊
奿
㚭
嫓
㛴
媗
妀
妑
婼
婫
嫽
㜔
姶
妗
䂗
岔
况
灷
妝
忡
扵
児
䘛
沛
𠓦
妥协
妥善
妥当
稳妥
不妥
妥帖
欠妥
办妥
备妥
妥贴
