Bản dịch của từ 妦 trong tiếng Việt
妦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
妦 (Tính từ)
【fēng】
01
Đẹp; tươi tắn, như câu thơ “~~婉婉,妖妖怡怡” gợi hình ảnh duyên dáng, dịu dàng.
美;美好:“~~婉婉,妖妖怡怡。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tròn đầy, mập mạp, gợi cảm giác đầy đặn, khỏe mạnh.
丰满。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
