Bản dịch của từ 妨碍司法 trong tiếng Việt
妨碍司法
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
妨碍司法 (Cụm từ)
【fáng ài sī fǎ】
01
Ngăn cản công lý
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妨碍司法
fáng
妨
ài
碍
sī
司
fǎ
法
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㤃, 彷, 𡍀
- Hình thái radical:
- ⿰,女,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坊
肪
防
㤃
䉊
鲂
魴
埅
房
娧
婮
婼
妬
㚺
孏
㚿
嬗
娛
嬋
㛙
嬎
吷
𠇧
应
庐
闲
尪
姖
妠
呕
姉
诏
亪
不妨
妨碍
无妨
何妨
妨害
妨碍物
妨碍球
但说无妨
自我妨碍
妨害公务
