ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妩丽
Bảng phân tích âm vị 妩
Wǔ
秀丽有风致。
wǔ
妩
lì
丽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép