Bản dịch của từ 妩媚 trong tiếng Việt

妩媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

妩媚 (Tính từ)

wǔ mèi
01

Quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)

(女子、花木等) 形容姿态美好,招人喜爱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妩媚

mèi

Các từ liên quan

妩丽
妩眉
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
妩
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
嫵, 娬, 𡣆
Hình thái radical:
⿰,女,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép