Bản dịch của từ 妪伏 trong tiếng Việt
妪伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
妪伏 (Động từ)
【yù fú】
01
Ấp trứng (chim dùng thân mình ôm trứng để giữ ấm cho trứng nở)
1.鸟类以体孵卵。
Ví dụ
02
Thương xót, săn sóc bằng tình cảm (ví dụ: ân cần săn sóc người già, trẻ thơ)
2.喻爱恤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妪伏
yù
妪
fú
伏
Các từ liên quan
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
妪然
伏丑
伏乞
伏事
伏从
