ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妪拊
Bảng phân tích âm vị 妪
Yù
An ủi, trợ cấp (để bù đắp mất mát hoặc an ủi người đau buồn); (Hán-Việt) phủ cứu/ân phụ kiểu cổ
抚恤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yù
妪
fǔ
拊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép