Bản dịch của từ 妪掩 trong tiếng Việt

妪掩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

妪掩 (Động từ)

yù yǎn
01

Thương yêu, cảm thấy mủi lòng (thường chỉ lòng thương của người già/ bà lão); cảm thông, ôm ấp trong lòng

怜爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妪掩

yǎn

Các từ liên quan

妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪然
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
妪
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,区
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép