Bản dịch của từ 妪掩 trong tiếng Việt
妪掩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
妪掩 (Động từ)
【yù yǎn】
01
Thương yêu, cảm thấy mủi lòng (thường chỉ lòng thương của người già/ bà lão); cảm thông, ôm ấp trong lòng
怜爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妪掩
yù
妪
yǎn
掩
Các từ liên quan
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪然
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
