Bản dịch của từ 妪煦 trong tiếng Việt
妪煦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
妪煦 (Danh từ)
【yù xù】
01
Vẻ ngoài hoặc nước da yên bình và dễ chịu (chủ yếu được sử dụng trong văn xuôi hoặc văn xuôi cổ, với biểu cảm tử tế và yên bình)
2.和悦之色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nuôi dưỡng và nuôi dưỡng (một thuật ngữ cổ của Trung Quốc); ám chỉ sự nuôi dưỡng của vạn vật bởi trời đất (giống như sự nuôi dưỡng của mẹ)
1.生养覆育。妪,指地赋物以形体;煦,指天降气以养物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妪煦
yù
妪
xù
煦
Các từ liên quan
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
