Bản dịch của từ 妪育 trong tiếng Việt
妪育
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
妪育 (Động từ)
【yù yù】
01
Nuôi dưỡng, sinh dưỡng và che chở (dùng trong ngữ văn cổ: chỉ việc trời đất, hoặc cha mẹ nuôi dưỡng mọi vật/sinh linh)
1.生养抚育。语出《礼记.乐记》:“煦妪覆育万物。”孔颖达疏:“天以气煦之,地以形妪之,是天煦覆而地妪育,故言煦妪覆育万物也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ việc mang thai, nuôi dưỡng thai (sự thai nghén, sinh trưởng trong bụng mẹ)
2.指孕育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妪育
yù
妪
yù
育
Các từ liên quan
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
