ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妪诩
Bảng phân tích âm vị 妪
Yù
An ủi, xoa dịu (ý nói ân cần an ủi người khác)
犹言抚慰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yù
妪
xǔ
诩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép