Bản dịch của từ 妬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

(Danh từ)

01

Đó; như 'ở đó; đó đây' đố; như 'đố kị; thách đố' đủ; như 'đủ lớn' đo; như 'đắn đo; so đo; sâu đo' đú; như 'đú đởn'.Cũng như chữ đố .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

妬
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰女石
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép