Bản dịch của từ 妮维雅 trong tiếng Việt

妮维雅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧnithanh ngang

妮维雅 (Danh từ)

nī wéi yǎ
01

Nivea

妮维雅(NIVEA) 德国拜尔斯道夫公司所有的大型全球护肤品与身体护理品品牌。1911年拜尔斯道夫拥有EUCERIT的油基乳剂皮肤软膏后成立了该公司,该乳剂为同类产品中第一种稳定的乳剂。该公司所有人Oskar Troplowitz 将公司命名为NIVEA,其中的灵感来自于拉丁语niveus,-a,-um (雪白之意) 。30年代,拜耳斯道夫开始生产防晒油,剃须膏,洗发水和面部护理产品。“NIVEA”商标在第二次世界大战后被许多国家没收,但是拜耳斯道夫最终于1997年购回所有商标权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妮维雅

wéi

妮
Bính âm:
【nī】【ㄋㄧ】【NI】
Hình thái radical:
⿰,女,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép