Bản dịch của từ 妰 trong tiếng Việt
妰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
妰 (Tính từ)
【zhuó】
01
Thái độ dịu dàng, yên tĩnh như người con gái thục nữ (nhớ đến sự dịu dàng, trác mĩ).
娴静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải thích, làm sáng tỏ vấn đề (như 'trác nghĩa' - giải nghĩa).
解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
