Bản dịch của từ 妳们 trong tiếng Việt
妳们
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
妳们 (Đại từ)
【nǐ men】
01
Các bạn
指代女性群体
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妳们
nǐ
妳
men
们
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỄ】
- Các biến thể:
- 你, 嬭
- Hình thái radical:
- ⿰,女,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抳
你
孴
鉨
柅
㵫
䧇
狔
䦵
拟
䘦
棿
倷
氖
艿
迺
乃
嬭
疓
奶
㚷
釢
𠄕
廼
媪
嬸
姽
奸
㜊
嬊
嬵
婋
㛱
㚿
婼
嫬
瓮
帖
尩
妷
贯
㓦
泊
茋
䄀
鼡
狓
钑
