Bản dịch của từ 妶 trong tiếng Việt
妶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
妶 (Tính từ)
【xián】
01
Gái góa giữ trọn tiết hạnh, như người phụ nữ hiền thục giữ đạo vợ chồng.
寡妇守节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 㜅, 娹
- Hình thái radical:
- ⿰,女,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍦
舷
㳄
瞯
胘
嗛
挦
諴
㯗
賢
湺
伭
旋
嫙
蜁
䁢
悬
伭
玄
玹
璇
㻽
檈
㹡
㤢
㞊
緒
㜿
㖅
聟
朐
沀
緖
淢
垿
绪
婒
㛢
㜕
妠
妷
奵
㛥
㚫
㚹
㜋
婪
㜨
臤
冼
郊
刴
㬳
侇
昍
秄
㓥
㡶
姓
枎
