Bản dịch của từ 妸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/Aethanh ngang

(Danh từ)

ē
01

Ả; như 'cô ả' a; như 'Cô ả' gá; như 'gá tiếng' gạ; như 'gạ chuyện; gạ gẫm' gả; như 'gả chồng; gả bán' gã; như 'gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường)'.§Như chữ a .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

妸
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰女可
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép