Bản dịch của từ 妹妹头 trong tiếng Việt
妹妹头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
妹妹头 (Danh từ)
【mèi mei tóu】
01
Tóc đầu em gái
一种短发发型
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妹妹头
mèi
妹
mèi
妹
tóu
头
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭑
鬽
袂
櫗
嚜
㡌
䀜
䰨
䊊
沬
蝞
䰪
奿
嬋
嫓
媅
㜭
嬀
㜔
娮
妋
妷
嫳
娚
㝵
侥
定
𠂳
佲
抴
瓲
咅
㺳
沬
䒫
㹜
妹妹
姐妹
撩妹
辣妹
妹子
表妹
小妹
弟妹
堂妹
妹夫
