Bản dịch của từ 妺嬉 trong tiếng Việt
妺嬉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
妺嬉 (Danh từ)
【mò xī】
01
Một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ Yuxi (tên một bữa tiệc hoặc vở kịch cổ); nó có thể được hiểu là tên gọi hay tên gọi chung của một bữa tiệc hay một vở kịch thời xưa.
即妺喜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妺嬉
mò
妺
xī
嬉
Các từ liên quan
妺喜
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
