Bản dịch của từ 妻儿老小 trong tiếng Việt

妻儿老小

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻儿老小 (Thành ngữ)

qī ér láo xiǎo
01

Vợ chồng con cái

指全体家属倚在家中有父母妻子等的人而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻儿老小

ér

lǎo

xiǎo

Các từ liên quan

妻儿
妻儿老少
妻党
妻公
妻夫
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
老一辈
老丈
老丈人
老三届
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép