Bản dịch của từ 妻妾 trong tiếng Việt

妻妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻妾 (Danh từ)

qī qiè
01

Thê thiếp (vợ cả và vợ lẽ)

妻子和姨太太

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻妾

qiè

妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép