Bản dịch của từ 妻帑 trong tiếng Việt

妻帑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻帑 (Danh từ)

qī tǎng
01

1.亦作“妻孥”。

Ví dụ
02

Vợ và con (gia đình vợ), thường chỉ những người phụ thuộc thuộc về nữ giới

2.妻子和儿女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻帑

tǎng

Các từ liên quan

妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
帑储
帑实
帑屋
帑帛
妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép