Bản dịch của từ 妻弟 trong tiếng Việt

妻弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻弟 (Danh từ)

qī dì
01

Em trai của vợ; em rể (trong gia đình vợ chồng)

2.妻之弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.妻之妹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻弟

Các từ liên quan

妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép