Bản dịch của từ 妻服 trong tiếng Việt

妻服

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻服 (Cụm từ)

qī fú
01

丈夫为亡妻穿戴的丧服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻服

Các từ liên quan

妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
服丧
服习
服事
妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép