Bản dịch của từ 妻略 trong tiếng Việt

妻略

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻略 (Động từ)

qì lüè
01

Hiếp dâm, chiếm hữu (đặc biệt là hiếp dâm, chiếm đoạt cơ thể phụ nữ hoặc chiếm hữu vợ/chồng)

奸污霸占。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻略

lüè

Các từ liên quan

妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
略不世出
略且
略为
略事
略人
妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép