Bản dịch của từ 妻离子散 trong tiếng Việt

妻离子散

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

妻离子散 (Thành ngữ)

qī lí zǐ sàn
01

Gia đình tan tác; vợ con chia lìa

形容家庭破裂,妻子离婚,孩子分离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妻离子散

sàn

Các từ liên quan

妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
离上
离不得
离世
离世异俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
妻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ, ㄑㄧ】【THẾ, THÊ】
Các biến thể:
𡜈, 𡜌, 𡜛, 𡜽, 𡝣, 𡝽, 𪥼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép