Bản dịch của từ 妾侍 trong tiếng Việt
妾侍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
妾侍 (Danh từ)
【qiè shì】
01
Thiếp
小妾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hầu thiếp; hầu; vợ lẽ; thiếp
妾侍是指在古代中国,除了正妻之外的女性伴侣。 它通常用于描述地位较低的妻子或情妇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妾侍
qiè
妾
shì
侍
Các từ liên quan
妾人
妾势
妾妃
妾妇
妾妇之道
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾP】
- Các biến thể:
- 㛙
- Hình thái radical:
- ⿱,立,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朅
淁
契
踥
㙻
㾀
㼤
竊
㾜
䤿
䬊
跙
㜺
妉
娼
㚯
嬚
㜍
娤
娄
姣
㛆
㛶
㜥
豖
飠
㕸
拥
姓
胀
徃
怞
糼
㔚
歩
物
臣妾
妾身
妻妾
纳妾
侍妾
小妾
姬妾
兄妾
妾侍
贱妾
