Bản dịch của từ 妿 trong tiếng Việt

妿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/AN/AN/A

妿 (Danh từ)

ē
01

Người nữ xưa dùng để dạy dỗ phụ nữ về đạo làm vợ làm dâu (giáo viên nữ về đạo làm vợ).

古代以妇道教人的女教师。

Ví dụ
妿
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Các biến thể:
㚳, 可
Hình thái radical:
⿱,加,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép