Bản dịch của từ 姁偷 trong tiếng Việt

姁偷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

姁偷 (Tính từ)

xū tōu
01

Dịu dàng, vui vẻ, tươi đẹp (diện mạo hoặc tâm tình hài hòa, dễ chịu) — Hán Việt: “huệ/huỳnh” âm cổ, dùng chỉ vẻ hòa悦美好貌

和悦美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姁偷

tōu

Các từ liên quan

姁妪
姁姁
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
姁
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỦ】
Hình thái radical:
⿰女句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép