Bản dịch của từ 姃 trong tiếng Việt
姃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
姃 (Danh từ)
【zhēng】
01
Chữ dùng làm tên người nữ thời xưa, dễ nhớ như tên người Việt cổ.
古女子人名用字。
Ví dụ
02
Ngày xưa đồng nghĩa với “chính”, chỉ người lãnh đạo hoặc quan chức.
古通“正”,指长官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nét mặt người con gái đoan trang, dịu dàng như hình ảnh người mẹ Việt Nam.
女子容貌端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
