Bản dịch của từ 姅变 trong tiếng Việt

姅变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

姅变 (Danh từ)

bàn biàn
01

Kinh nguyệt; chỉ sự hành kinh của phụ nữ (tháng có kinh).

指妇女月经来临。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姅变

bàn

biàn

Các từ liên quan

变乱
姅
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Hình thái radical:
⿰女半
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép