ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姅变
Bảng phân tích âm vị 姅
Bàn
Kinh nguyệt; chỉ sự hành kinh của phụ nữ (tháng có kinh).
指妇女月经来临。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bàn
姅
biàn
变
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép