Bản dịch của từ 姆妈 trong tiếng Việt

姆妈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

姆妈 (Danh từ)

mǔ mā
01

Mẹ

妈妈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mẹ (từ phương ngữ)

母亲(方言)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姆妈

Các từ liên quan

姆姆
姆师
姆教
姆母
姆训
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
姆
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỖ】
Các biến thể:
娒, 母
Hình thái radical:
⿰,女,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép